Từ điển › 敏感性敏感性 nghĩa là gìmǐn gǎn xìngHán Việt: MẪN CẢM TÍNHnhạy cảmNghĩa mǐn gǎn xìngHán Việt: MẪN CẢM TÍNHnhạy cảmtính nhạy cảmTiếng Anh: sensitive; sensitivityChữ thành phần敏mǐn · Hán Việt: mẫnfast, quick; clever, smart11 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →