敏感物质敏感物質 nghĩa là gì
mǐn gǎn wù zhìHán Việt: MẪN CẢM VẬT CHẤT
vật liệu nhạy cảm
Nghĩa
mǐn gǎn wù zhìHán Việt: MẪN CẢM VẬT CHẤT
- vật liệu nhạy cảm
Chữ thành phần
- 敏mǐn · Hán Việt: mẫnfast, quick; clever, smart11 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →