Từ điển › 敏捷敏捷 nghĩa là gìmǐn jiéHán Việt: MẪN TIỆPnhanh nhẹnNghĩa mǐn jiéHSK 7Hán Việt: MẪN TIỆPnhanh nhẹnnhanh chóngnhanh tríTiếng Anh: nimble; quick; shrewdChữ thành phần敏mǐn · Hán Việt: mẫnfast, quick; clever, smart11 nét · Xem thứ tự nét →捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →