Từ điển › 敏锐敏锐敏銳 nghĩa là gìmǐn ruìHán Việt: MẪN NHỌNnhạy bén; sắc sảo; sâu sắcNghĩa mǐn ruìHSK 7Hán Việt: MẪN NHỌNnhạy bén; sắc sảo; sâu sắcTiếng Anh: keen; sharp; acuteChữ thành phần敏mǐn · Hán Việt: mẫnfast, quick; clever, smart11 nét · Xem thứ tự nét →锐ruì · Hán Việt: nhọnsharp, pointed; keen, acute12 nét · Xem thứ tự nét →