Từ điển › 救主救主 nghĩa là gìjiù zhǔHán Việt: CỨU CHÚAđấng cứu thếNghĩa jiù zhǔHán Việt: CỨU CHÚAđấng cứu thếTiếng Anh: saviorChữ thành phần救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →