Từ điển › 救出救出 nghĩa là gìjiù chūHán Việt: CỨU XUẤTgiải cứuNghĩa jiù chūHán Việt: CỨU XUẤTgiải cứucứu khỏi nguy hiểmTiếng Anh: to rescue; to pluck from dangerChữ thành phần救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →