救命稻草 nghĩa là gì
jiù mìng dào cǎo
cọng rơm cứu mạng cuối cùng; tia hy vọng cuối cùng
Nghĩa
jiù mìng dào cǎo
- cọng rơm cứu mạng cuối cùng; tia hy vọng cuối cùng
Tiếng Anh: (one's) last straw to clutch at; one's last hope
Chữ thành phần
- 救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 稻dàorice plant; rice growing in the field15 nét · Xem thứ tự nét →
- 草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →