Từ điển › 救国救国救國 nghĩa là gìjiù guóHán Việt: CỨU QUỐCcứu đất nướcNghĩa jiù guóHán Việt: CỨU QUỐCcứu đất nướcTiếng Anh: to save the nationChữ thành phần救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →