救恩计划救恩計劃 nghĩa là gì
jiù ēn jì huàHán Việt: CỨU ÂN KỂ VẠCH
kế hoạch cứu rỗi
Nghĩa
jiù ēn jì huàHán Việt: CỨU ÂN KỂ VẠCH
- kế hoạch cứu rỗi
Tiếng Anh: plan of salvation
Chữ thành phần
- 救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →
- 恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →