救护车救護車 nghĩa là gì
jiù hù chēHán Việt: CỨU HỘ XA
xe cứu thương
Nghĩa
jiù hù chēHSK 7Hán Việt: CỨU HỘ XA
- xe cứu thương
- LT:輛|辆[liang4]
Tiếng Anh: ambulance; CL:輛|辆[liang4]
jiù hù chēHán Việt: CỨU HỘ XA
xe cứu thương
Tiếng Anh: ambulance; CL:輛|辆[liang4]