救援 nghĩa là gì
jiù yuánHán Việt: CỨU VIỆN
cứu hộ
Nghĩa
jiù yuánHSK 6Hán Việt: CỨU VIỆNPhổ biến #4243
- cứu hộ
- hỗ trợ
- giúp đỡ
- viện trợ
Tiếng Anh: to save; to support; to help; to assist
jiù yuánHán Việt: CỨU VIỆN
cứu hộ
Tiếng Anh: to save; to support; to help; to assist