Từ điển › 救活救活 nghĩa là gìjiù huóHán Việt: CỨU HOẠTcứu sốngNghĩa jiù huóHán Việt: CỨU HOẠTcứu sốngTiếng Anh: to bring back to lifeChữ thành phần救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →