Từ điển › 救济粮救济粮救濟糧 nghĩa là gìjiù jì liánglương thực cứu trợNghĩa jiù jì liánglương thực cứu trợdự trữ khẩn cấpTiếng Anh: relief grain; emergency provisionsChữ thành phần救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →粮liáng · Hán Việt: lươngfood, grain, provisions13 nét · Xem thứ tự nét →