Từ điển › 救火救火 nghĩa là gìjiù huǒHán Việt: CỨU HOẢdập lửaNghĩa jiù huǒHán Việt: CỨU HOẢdập lửacứu hỏaTiếng Anh: to put out a fire; firefightingChữ thành phần救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →