救灾救济司救災救濟司 nghĩa là gì
jiù zāi jiù jì sī
ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)
Nghĩa
jiù zāi jiù jì sī
- ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)
Chữ thành phần
- 救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →
- 灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →