Từ điển › 教仪教仪教儀 nghĩa là gìjiào yíHán Việt: GIÁO NGHIlễ nghiNghĩa jiào yíHán Việt: GIÁO NGHIlễ nghiTiếng Anh: ordinanceChữ thành phần教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →