教养教養 nghĩa là gì
jiào yǎngHán Việt: GIÁO DƯỠNG
giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng
Nghĩa
jiào yǎngHSK 7Hán Việt: GIÁO DƯỠNG
- giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng
- sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa
Tiếng Anh: to educate; to bring up; to nurture; upbringing; breeding; culture