Từ điển › 教务长教务长教務長 nghĩa là gìjiào wù zhǎngHán Việt: GIÁO VỤ TRƯỜNGtrưởng phòng giáo vụNghĩa jiào wù zhǎngHán Việt: GIÁO VỤ TRƯỜNGtrưởng phòng giáo vụTiếng Anh: provostChữ thành phần教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →