教学大纲教學大綱 nghĩa là gì
jiào xué dà gāngHán Việt: GIÁO HỌC ĐẠI CƯƠNG
đề cương khóa học
Nghĩa
jiào xué dà gāngHán Việt: GIÁO HỌC ĐẠI CƯƠNG
- đề cương khóa học
- chương trình học
Tiếng Anh: course syllabus; class curriculum
Chữ thành phần
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 纲gāng · Hán Việt: cươngprogram, outline; principle, guiding thread7 nét · Xem thứ tự nét →