教学软体教學軟體 nghĩa là gì
jiào xué ruǎn tǐHán Việt: GIÁO HỌC NHUYỄN THỂ
(Đài Loan) phần mềm giáo dục
Nghĩa
jiào xué ruǎn tǐHán Việt: GIÁO HỌC NHUYỄN THỂ
- (Đài Loan) phần mềm giáo dục
- phần mềm dạy học
Tiếng Anh: (Tw) educational software; courseware
Chữ thành phần
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →