Từ điển › 教室教室 nghĩa là gìjiào shìHán Việt: GIÁO THẤTphòng họcNghĩa jiào shìHSK 2Hán Việt: GIÁO THẤTphòng họcLT:間|间[jian1]Tiếng Anh: classroom; CL:間|间[jian1]Chữ thành phần教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →