教授 nghĩa là gì
jiāo shòu · jiào shòuHán Việt: GIÁO THỤ
to teach (a subject)
Nghĩa (2 cách đọc)
jiāo shòuHSK 4Hán Việt: GIÁO THỤPhổ biến #1612
Tiếng Anh: to teach (a subject)
jiào shòuHSK 4Hán Việt: GIÁO THỤPhổ biến #1612
- giáo sư
- hướng dẫn
- giảng dạy về
- LT:個|个[ge4],位[wei4]
Tiếng Anh: professor