教条主义教條主義 nghĩa là gì
jiào tiáo zhǔ yìHán Việt: GIÁO ĐIỀU CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa giáo điều
Nghĩa
jiào tiáo zhǔ yìHán Việt: GIÁO ĐIỀU CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa giáo điều
Tiếng Anh: dogmatism
Chữ thành phần
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →