教科书教科書 nghĩa là gì
jiào kē shūHán Việt: GIÁO KHOA THƯ
sách giáo khoa
Nghĩa
jiào kē shūHSK 7Hán Việt: GIÁO KHOA THƯ
- sách giáo khoa
- LT:本[ben3]
Tiếng Anh: textbook; CL:本[ben3]
jiào kē shūHán Việt: GIÁO KHOA THƯ
sách giáo khoa
Tiếng Anh: textbook; CL:本[ben3]