Từ điển › 教练机教练机教練機 nghĩa là gìjiào liàn jīHán Việt: GIÁO LUYỆN CƠmáy bay huấn luyệnNghĩa jiào liàn jīHán Việt: GIÁO LUYỆN CƠmáy bay huấn luyệnTiếng Anh: trainer (aircraft)Chữ thành phần教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →