教育委员会教育委員會 nghĩa là gì
jiào yù wěi yuán huìHán Việt: GIÁO DỤC UỶ VIÊN HỘI
hội đồng trường học
Nghĩa
jiào yù wěi yuán huìHán Việt: GIÁO DỤC UỶ VIÊN HỘI
- hội đồng trường học
Tiếng Anh: school board
Chữ thành phần
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →