Từ điển › 教育学教育学教育學 nghĩa là gìjiào yù xuéHán Việt: GIÁO DỤC HỌCkhoa sư phạmNghĩa jiào yù xuéHán Việt: GIÁO DỤC HỌCkhoa sư phạmTiếng Anh: pedagogyChữ thành phần教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →