Từ điển › 教育家教育家 nghĩa là gìjiào yù jiāHán Việt: GIÁO DỤC GIAnhà giáo dụcNghĩa jiào yù jiāHán Việt: GIÁO DỤC GIAnhà giáo dụcTiếng Anh: educationalistChữ thành phần教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →