教育工作者 nghĩa là gì
jiào yù gōng zuò zhě
nhà giáo dục
Nghĩa
jiào yù gōng zuò zhě
- nhà giáo dục
Tiếng Anh: educator
Chữ thành phần
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →