教育相谈教育相談 nghĩa là gì
jiào yù xiāng tánHán Việt: GIÁO DỤC TƯƠNG ĐÀM
cố vấn giáo dục
Nghĩa
jiào yù xiāng tánHán Việt: GIÁO DỤC TƯƠNG ĐÀM
- cố vấn giáo dục
Chữ thành phần
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →