教育背景 nghĩa là gì
jiào yù bèi jǐngHán Việt: GIÁO DỤC BỐI CẢNH
trình độ học vấn
Nghĩa
jiào yù bèi jǐngHán Việt: GIÁO DỤC BỐI CẢNH
- trình độ học vấn
Tiếng Anh: educational background
Chữ thành phần
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →