教育部长教育部長 nghĩa là gì
jiào yù bù zhǎngHán Việt: GIÁO DỤC BỘ TRƯỜNG
Bộ trưởng Bộ Giáo dục
Nghĩa
jiào yù bù zhǎngHán Việt: GIÁO DỤC BỘ TRƯỜNG
- Bộ trưởng Bộ Giáo dục
- Giám đốc Sở Giáo dục
Tiếng Anh: Minister of Education; Director of Education Department
Chữ thành phần
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →