Từ điển › 敞开儿敞开儿敞開兒 nghĩa là gìchǎng kāi rkhông hạn chếNghĩa chǎng kāi rkhông hạn chếTiếng Anh: unrestrictedlyChữ thành phần敞chǎngwide, open, spacious12 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →