Từ điển › 敢为敢为敢為 nghĩa là gìgǎn wéiHán Việt: CÁM VAYdám làmNghĩa gǎn wéiHán Việt: CÁM VAYdám làmTiếng Anh: to dare to doChữ thành phần敢gǎn · Hán Việt: cámbold, brave; to dare, to venture11 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 敢为敢为人先gǎn wéi rén xiān dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)