Từ điển › 散亡散亡 nghĩa là gìsàn wángHán Việt: TẢN VONGphân tán và mất mátNghĩa sàn wángHán Việt: TẢN VONGphân tán và mất mátTiếng Anh: dispersed and lostChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →