Từ điển › 散件散件 nghĩa là gìsǎn jiànHán Việt: TẢN KIỆNphụ tùng lẻNghĩa sǎn jiànHán Việt: TẢN KIỆNphụ tùng lẻđồ vụn vặtTiếng Anh: spare parts; odds and endsChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →