散光 nghĩa là gì
sǎn guāng · sàn guāngHán Việt: TẢN QUANG
chứng loạn thị
Nghĩa (2 cách đọc)
sǎn guāngHán Việt: TẢN QUANG
- chứng loạn thị
Tiếng Anh: astigmatism
sàn guāngHán Việt: TẢN QUANG
- tán xạ ánh sáng
Tiếng Anh: to diffuse light
sǎn guāng · sàn guāngHán Việt: TẢN QUANG
chứng loạn thị
Tiếng Anh: astigmatism
Tiếng Anh: to diffuse light