散兵坑 nghĩa là gì
sǎn bīng kēngHán Việt: TẢN BINH GANH
hố cá nhân (quân sự)
Nghĩa
sǎn bīng kēngHán Việt: TẢN BINH GANH
- hố cá nhân (quân sự)
Tiếng Anh: foxhole (military)
sǎn bīng kēngHán Việt: TẢN BINH GANH
hố cá nhân (quân sự)
Tiếng Anh: foxhole (military)