Từ điển › 散出散出 nghĩa là gìsàn chūHán Việt: TẢN XUẤTtràn raNghĩa sàn chūHán Việt: TẢN XUẤTtràn raTiếng Anh: to spill outChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →