Từ điển › 散列散列 nghĩa là gìsǎn lièHán Việt: TẢN LIỆTbămNghĩa sǎn lièHán Việt: TẢN LIỆTbămhàm băm (tin học)Tiếng Anh: to hash; hashing (computing)Chữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →