Từ điển › 散匪散匪 nghĩa là gìsǎn fěiHán Việt: TẢN PHỈthổ phỉ phân tánNghĩa sǎn fěiHán Việt: TẢN PHỈthổ phỉ phân tán(ví dụ) ghi chép linh tinh; ghi chú bên lềTiếng Anh: scattered banditsChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →匪fěi · Hán Việt: phỉbandits, robbers, gangsters10 nét · Xem thứ tự nét →