Từ điển › 散发散发散發 nghĩa là gìsàn fāHán Việt: TẢN PHÁTphân phốiNghĩa sàn fāHSK 7Hán Việt: TẢN PHÁTphân phốiphát raphát hànhTiếng Anh: to distribute; to emit; to give offChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →