散场散場 nghĩa là gì
sàn chǎngHán Việt: TẢN TRƯỜNG
(rạp hát) tan
Nghĩa
sàn chǎngHán Việt: TẢN TRƯỜNG
- (rạp hát) tan
- (buổi diễn) kết thúc
Tiếng Anh: (of a theater) to empty; (of a show) to end
sàn chǎngHán Việt: TẢN TRƯỜNG
(rạp hát) tan
Tiếng Anh: (of a theater) to empty; (of a show) to end