Từ điển › 散失散失 nghĩa là gìsàn shīHán Việt: TẢN THẤTphung phíNghĩa sàn shīHán Việt: TẢN THẤTphung phímấtTiếng Anh: to squander; lostChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →