Từ điển › 散学散学散學 nghĩa là gìsàn xuéHán Việt: TẢN HỌCtan họcNghĩa sàn xuéHán Việt: TẢN HỌCtan họcTiếng Anh: end of schoolChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →