Từ điển › 散射散射 nghĩa là gìsǎn shèHán Việt: TẢN XẠ(vật lý) tán xạNghĩa sǎn shèHán Việt: TẢN XẠ(vật lý) tán xạTiếng Anh: (physics) to scatterChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →