Từ điển › 散文诗散文诗散文詩 nghĩa là gìsǎn wén shīHán Việt: TẢN VĂN THIbài thơ văn xuôiNghĩa sǎn wén shīHán Việt: TẢN VĂN THIbài thơ văn xuôiTiếng Anh: prose poemChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →诗shī · Hán Việt: thipoetry; poem, verse, ode8 nét · Xem thứ tự nét →