Từ điển › 散步散步 nghĩa là gìsàn bùHán Việt: TẢN BỘđi dạo; đi bộNghĩa sàn bùHSK 3Hán Việt: TẢN BỘđi dạo; đi bộTiếng Anh: to take a walk; to go for a walkChữ thành phần散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →