Từ điển › 敦促敦促 nghĩa là gìdūn cùHán Việt: ĐÔN XÚCthúc giụcNghĩa dūn cùHSK 7Hán Việt: ĐÔN XÚCthúc giụcgiục giãthúc đẩyTiếng Anh: to press; to urge; to hastenChữ thành phần敦dūn · Hán Việt: đônhonest, candid, sincere; kind-hearted; to esteem12 nét · Xem thứ tự nét →促cù · Hán Việt: xúcto urge, to rush, to hurry; hasty; near, close9 nét · Xem thứ tự nét →