敬业乐群敬業樂群 nghĩa là gì
jìng yè lè qúnHán Việt: KÍNH NGHIỆP LẠC QUẦN
cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
Nghĩa
jìng yè lè qúnHán Việt: KÍNH NGHIỆP LẠC QUẦN
- cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
Tiếng Anh: diligent and sociable (idiom); meticulous in work and dealing cheerfully with one's colleagues
Chữ thành phần
- 敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →